Bền vững từ tri thức bản địa: Bài học từ hành trình của Julia Babcock

Chị đã dành phần lớn sự nghiệp để kết nối giữa Hoa Kỳ và Việt Nam, và các dự án của chị luôn nằm ở giao điểm giữa quy hoạch đô thị, giáo dục, và hợp tác quốc tế. Điều gì đã đưa chị đến với công việc này, cũng như điều gì khiến chị vẫn giữ được đam mê cho đến hôm nay? Việt Nam đã thay đổi cách chị nhìn nhận về phát triển bền vững như thế nào? Tôi nghĩ hành trình của mình bắt đầu từ quê hương Florida. Khi còn nhỏ, tôi không nhận…

Thành phố trong mơ của tôi sẽ giữ được sự cân bằng ấy: nơi nông dân, ngư dân, nghệ nhân, và nhà đổi mới cùng chung một hệ sinh thái; nơi con người học hỏi từ đất, tôn vinh nghề truyền thống và mở cửa với thế giới; nơi mỗi góc phố có thể khơi gợi một câu chuyện - và chính trong những câu chuyện ấy, Việt Nam thật sự là một cửa sổ mở ra thế giới.

Chị đã dành phần lớn sự nghiệp để kết nối giữa Hoa Kỳ và Việt Nam, và các dự án của chị luôn nằm ở giao điểm giữa quy hoạch đô thị, giáo dục, và hợp tác quốc tế. Điều gì đã đưa chị đến với công việc này, cũng như điều gì khiến chị vẫn giữ được đam mê cho đến hôm nay? Việt Nam đã thay đổi cách chị nhìn nhận về phát triển bền vững như thế nào?

Tôi nghĩ hành trình của mình bắt đầu từ quê hương Florida. Khi còn nhỏ, tôi không nhận ra những gì đang dần biến mất xung quanh. Chúng tôi từng có một trong những ngư trường năng suất nhất nước Mỹ, nhưng rồi vùng đất ấy bị cuốn vào làn sóng du lịch và lợi nhuận ngắn hạn. Đất đai màu mỡ bị bê tông hóa, và nghề cá – linh hồn của cộng đồng – gần như biến mất.

Sau này, khi học quy hoạch đô thị ở bang Oregon, tôi mới hiểu thế nào là phát triển có trách nhiệm. Hệ thống quy hoạch sử dụng đất của Oregon được xây dựng dựa trên khoa học thổ nhưỡng, nhằm bảo vệ đất nông nghiệp và rừng khỏi sự mở rộng thiếu kiểm soát. Chính cách tiếp cận đó đã khiến tôi bắt đầu quan tâm sâu sắc đến mối quan hệ giữa con người và môi trường sống.

Việt Nam đã thắp lại ngọn lửa ấy trong tôi. Ở đây, tôi thấy nghề đánh cá, trồng trọt, lâm nghiệp được gìn giữ không chỉ nhờ chính sách mà còn nhờ những truyền thống ăn sâu trong đời sống hàng ngày – từ ẩm thực đến văn hóa tặng quà. Một trong những trải nghiệm làm tôi thay đổi nhiều nhất là dự án đầu tiên ở Hội An. Làm việc với các hiệp hội ngư dân, nông dân và hội phụ nữ địa phương, tôi nhận ra rằng bền vững bắt đầu từ tri thức bản địa – thứ bắt nguồn từ những người gắn bó với mảnh đất ấy qua nhiều thế hệ, cũng là thứ mà đôi khi chúng ta bỏ qua vì phụ thuộc vào khung lý thuyết nhập khẩu. Ở Mỹ, chúng tôi từng phát triển đến mức quên mất lịch sử, đôi khi hành động như thể mọi thứ chỉ bắt đầu từ thập niên 1950 – thời kỳ kinh tế bùng nổ và con người tin rằng có thể xây “bất cứ thứ gì mình muốn”, tận hưởng sự “xa xỉ” của đất đai rộng lớn, mà quên mất các lớp văn hoá – lịch sử bên dưới. Việt Nam nhắc tôi rằng, phát triển bền vững không phải là sự phủ nhận quá khứ, mà là sự tiếp nối giữa ký ức và tương lai.

Tôi lớn lên ở Tarpon Springs – một thị trấn nhỏ do người Hy Lạp nhập cư lập nên, nơi những tiệm bánh, lễ hội, và nghề khai thác bọt biển vẫn tồn tại đến nay. Chính tuổi thơ ấy dạy tôi trân trọng mối liên hệ giữa văn hóa và địa điểm, giữa con người và di sản mà họ tạo nên. Có lẽ vì vậy mà tôi nhìn thấy ở Việt Nam hình ảnh phản chiếu của quê hương – một nơi mà văn hóa, cộng đồng và sinh kế đan xen chặt chẽ.

Tôi không nghĩ Việt Nam cần trở thành bản sao của bất kỳ quốc gia nào khác. Mọi người đến đây để cảm nhận văn hóa chân thực, nguyên liệu tươi ngon, và nhịp sống chan hòa với thiên nhiên. Chính bức tranh văn hóa ấy là điều khiến tôi tiếp tục đam mê và là lý do tôi luôn muốn đưa sinh viên hay các đối tác Mỹ đến đây, để họ thấy bản sắc, chứ không phải quy mô, mới là linh hồn của phát triển bền vững.

Các đô thị Việt Nam đang phát triển với tốc độ rất nhanh. Theo chị, những rủi ro hay “điểm mù” nào thường đi kèm với quá trình đô thị hóa này? Cũng trong quá trình phát triển này, khả năng phục hồi của đô thị là một thách thức lớn. Đâu là những phẩm chất giúp các thành phố Việt Nam có thể trở thành hình mẫu về khả năng phục hồi đô thị trong tương lai?

Chu trình tự nhiên của nước là yếu tố mà tôi tin là cốt lõi trong vận hành đô thị, đặc biệt ở những nơi như Việt Nam. Một trong những “điểm mù” lớn nhất của quá trình đô thị hóa nhanh là bê tông hóa quá mức, khiến đất không còn khả năng hấp thụ nước và chu trình tự nhiên bị phá vỡ, kéo theo hàng loạt hệ lụy. Thế giới đang nói nhiều đến khái niệm “thành phố bọt biển” (sponge city), và tôi nghĩ Việt Nam nên cân nhắc nghiêm túc hướng này. Bảo tồn không gian xanh và vùng đất ngập nước không chỉ tốt cho môi trường mà còn giúp cải thiện sức khỏe cộng đồng và khả năng chống chịu lâu dài của đô thị.

Tôi đã chứng kiến ở Florida, nhiều vùng đất ngập nước bị san lấp vì người ta không thấy được giá trị của chúng – và hậu quả là lũ lụt, hệ thống thoát nước kém, cùng nhiều tổn thất khác. Việt Nam, ngược lại, có một mối quan hệ tự nhiên hài hòa với nước. Nếu có thể bảo vệ và vận dụng chính các hệ thống sinh thái này – cây cối, đất, và tự nhiên – để hấp thụ và lọc nước, Việt Nam có thể giảm phụ thuộc vào hạ tầng cứng tốn kém.

Ở Mỹ, phong trào “depave” (gỡ bỏ bê tông thừa) đang nổi lên. Đây là một nỗ lực nhằm “trả lại đất cho thiên nhiên” để trồng cây, khôi phục dòng chảy, và tái kết nối con người với môi trường. Tôi nghĩ đôi khi, điều đổi mới nhất chính là quay trở lại làm việc cùng thiên nhiên, chứ không phải chống lại nó.

Một điều tôi đặc biệt khâm phục ở Việt Nam là khả năng sống đa chức năng (mixed use) vốn hình thành rất tự nhiên trong văn hóa: người dân nấu ăn, làm việc, buôn bán, trò chuyện ngay trên cùng một con phố; nhiều gia đình sống ngay phía trên cửa hàng của mình. Sự phát triển hữu cơ quanh hoạt động của con người ấy tạo ra hiệu quả sử dụng đất và khả năng phục hồi đô thị hiếm nơi nào có được. Ở Mỹ, khái niệm này xuất hiện chưa lâu vì chúng tôi từng nghĩ rằng tách biệt nhà ở, nơi làm việc và khu thương mại là hiện đại. Sự phụ thuộc vào ô tô đã khiến nhiều thành phố đánh mất không gian công cộng và tính tương tác tự phát.

Ở Việt Nam, sự gắn bó của con người với không gian chung, với nhịp sống đường phố, đã tạo nên một sức mạnh cộng đồng mà không cần đến quá nhiều lý thuyết. Đó là “tính bền vững sống động” – nơi con người và thiên nhiên cùng thích ứng. Tôi từng nghĩ phát triển bền vững chỉ là một bộ khung kỹ thuật, nhưng Việt Nam khiến tôi nhận ra: nó bắt nguồn từ văn hóa, từ khả năng gìn giữ mối quan hệ hài hòa giữa con người, đất, và nước. Và điều đó, với tôi, chính là nền tảng cho mọi đô thị phục hồi và bền vững trong tương lai.

Tăng trưởng đô thị nhanh còn một hệ luỵ khác là nó có thể làm sâu sắc thêm bất bình đẳng. Theo chị, quy hoạch có thể giúp đảm bảo rằng các nhóm yếu thế hoặc dễ bị tổn thương không bị bỏ lại phía sau trong các thành phố Việt Nam như thế nào?

Đó là một thách thức mà mọi quốc gia đều đang đối mặt – và hiện Mỹ cũng đang nỗ lực tìm cách giải quyết. Chẳng hạn, ở Oregon, chúng tôi đã ưu tiên bảo vệ đất nông nghiệp và rừng thông qua hệ thống quy hoạch sử dụng đất, một quyết định quan trọng cho phát triển bền vững. Nhưng hệ quả không mong muốn là nguồn cung nhà ở bị hạn chế. Do không xây dựng đủ mật độ quanh các trung tâm kinh tế, chúng tôi đã tạo ra khủng hoảng về khả năng chi trả nhà ở.

Tôi nghĩ đó là một bài học cho Việt Nam: bảo vệ đất sản xuất là cực kỳ cần thiết, nhưng các thành phố cũng cần phát triển một cách thông minh và hiệu quả. Việt Nam có sẵn lợi thế với mô hình phát triển đa chức năng và đời sống đô thị nhỏ gọn. Các đồng nghiệp của tôi ở UN-Habitat đang nghiên cứu mô hình “phát triển định hướng giao thông” – quy hoạch thành phố dựa trên cách con người di chuyển và tiếp cận những nhu cầu thiết yếu như việc làm, thực phẩm, giáo dục, và y tế. Khi thiết kế vì sự tiếp cận, bạn đang giảm bất bình đẳng bằng cách giúp mọi cư dân có thể tiếp cận các dịch vụ thiết yếu.

Nếu Việt Nam tiếp tục ưu tiên các khu phố đa chức năng, dễ đi bộ và kết nối với hệ thống giao thông công cộng, đất nước có thể tránh được một số vấn đề về giá nhà và phân tầng xã hội mà các quốc gia đang đô thị hóa nhanh khác đã gặp phải. Quy hoạch bao trùm, hiệu quả, và phù hợp địa phương chính là chìa khóa để không ai bị bỏ lại phía sau.

Nếu chị được thiết kế “thành phố trong mơ”, nó trông sẽ như thế nào?

Khi tôi nghĩ về thành phố trong mơ, hình ảnh Hội An luôn hiện lên đầu tiên. Chủ tịch thành phố Hội An có nói một câu mà tôi luôn ghi nhớ: Hội An có khả năng “làm thay đổi trái tim con người” vì đó là một điểm giao thoa. Từ thế kỷ 13, nơi đây đã là thương cảng quốc tế, nơi các nền văn hóa gặp gỡ, giao lưu, và cùng tồn tại.

Ý niệm về thành phố giao thoa văn hóa ấy vô cùng hiện đại, nhất là trong bối cảnh nhiều đô thị ngày nay đang tìm cách dung hòa đa dạng mà không đánh mất bản sắc. Hội An đã làm điều này thật tự nhiên: Chùa Cầu Nhật Bản, những ngôi miếu Trung Hoa, và các di sản Việt Nam đan xen hài hoà. Với tôi, đó chính là tinh thần của thiết kế bền vững: tạo ra những không gian kể chuyện, nơi sự trao đổi văn hóa được nhìn thấy và cảm nhận.

Dự án hợp tác giữa Đại học Bang Portland, thành phố Portland, và UN-Habitat từng mang mô hình “khu sinh thái đô thị” đến đây – một cách nhìn đô thị như hệ thống liên kết giữa nước, đất, và con người. Dù đối mặt áp lực du lịch, Hội An vẫn dạy tôi rằng một thành phố bền vững phải được xây trên ký ức, trên khả năng hiểu quá khứ để dẫn dắt tương lai. Điều khiến du khách quay lại Hội An không chỉ là kiến trúc, mà là cảm giác hòa quyện giữa thương mại, văn hóa, và đời sống. Tôi và sinh viên từng đến làng rau Cẩm Nam, làng đóng tàu – những nơi chứa đựng tri thức quý giá chẳng kém bất kỳ bản quy hoạch hiện đại nào.

Thành phố trong mơ của tôi sẽ giữ được sự cân bằng ấy: nơi nông dân, ngư dân, nghệ nhân, và nhà đổi mới cùng chung một hệ sinh thái; nơi con người học hỏi từ đất, tôn vinh nghề truyền thống và mở cửa với thế giới; nơi mỗi góc phố có thể khơi gợi một câu chuyện – và chính trong những câu chuyện ấy, Việt Nam thật sự là một cửa sổ mở ra thế giới.

Các dự án của chị luôn có sự hợp tác giữa học thuật, chính quyền, doanh nghiệp, và người dân. Theo chị, đâu là yếu tố khiến bốn nhóm này phối hợp hiệu quả, và chị từng có “khoảnh khắc ngộ ra” nào khi chứng kiến điều đó ở Việt Nam?

Đại học Bang Portland nơi tôi từng làm việc là “đại học nghiên cứu đô thị”, nghĩa là tri thức do sinh viên, giảng viên, và nhà nghiên cứu tạo ra phải phục vụ chính thành phố mà họ đang sống. Ở Oregon, trọng tâm của tôi luôn rất thực tế: làm sao để nghiên cứu có thể chuyển hóa thành chính sách và hệ thống đô thị cụ thể.

Nhưng khi đến Việt Nam, quan điểm của tôi thay đổi hoàn toàn. Tôi nhận ra rằng phát triển bền vững ở đây không chỉ là quy hoạch hay nghiên cứu, mà là thực hành văn hóa được nuôi dưỡng qua nhiều thế hệ. Khoảnh khắc khiến tôi “ngộ ra” là khi làm việc với nông dân, ngư dân, và hội phụ nữ ở các địa phương. Họ duy trì sinh kế không chỉ bằng kỹ năng mà bằng tri thức bản địa sâu sắc và sự tôn trọng với đất đai. Việt Nam cho tôi thấy sự kết nối giữa lý thuyết và trải nghiệm sống – thứ khiến phát triển bền vững thực sự vận hành.

Khi đưa sinh viên sang Việt Nam học về phát triển cộng đồng, chúng tôi ở cùng các gia đình địa phương. Các trưởng làng trở thành những người thầy, chia sẻ cách họ sống hài hòa với đất đai, nguồn nước, và mùa màng. Nhiều sinh viên, cả Mỹ lẫn Việt Nam, lần đầu tiên được trải nghiệm đời sống nông thôn và cộng đồng bản địa, và chính những trải nghiệm đó khiến họ nhận ra: bền vững không phải là thứ được thiết kế, mà là thứ được sống.

Tôi từng gặp nông dân ở đồng bằng sông Cửu Long đang tiên phong thích ứng khí hậu theo thời gian thực. Họ nuôi tôm xen lúa, hoặc gieo các giống cây chịu mặn khi mực nước biển dâng cao. Các trường đại học chỉ hỗ trợ họ theo dõi biến động môi trường, còn sự sáng tạo bắt đầu từ chính người dân. Với tôi, đó là hình mẫu chân thực nhất của sự tham gia công dân: con người dựa vào tri thức gắn với nơi chốn để đổi mới và thích ứng. Sức mạnh của Việt Nam nằm ở những mạng lưới cộng đồng âm thầm như thế.

Ở quy mô lớn hơn, tôi cũng thấy tinh thần hợp tác rõ nét giữa trung ương và địa phương trong quy hoạch hạ tầng. Khi đưa đoàn đại biểu Quốc hội Việt Nam sang Oregon học hỏi mô hình đầu tư công, chúng tôi cùng nhận ra rằng phát triển bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa tầm nhìn quốc gia và nhu cầu địa phương.

Cuối cùng, điều cốt lõi là tư duy dài hạn. Hạ tầng có thể “neo” cộng đồng và công nghiệp phát triển quanh nó. Việt Nam đang ở thời điểm ra quyết định mang tính thế hệ – những lựa chọn sẽ định hình tương lai kinh tế, xã hội và môi trường trong hàng chục năm tới. Ở đó, Mỹ có thể chia sẻ kinh nghiệm hợp tác liên bang – tiểu bang, còn Việt Nam mang lại bài học quý giá về cách hạ tầng gắn liền với phát triển, ngoại giao và bản sắc văn hóa.


Julia Babcock là một chuyên gia đa lĩnh vực trong phát triển bền vững, với hơn hai thập kỷ kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch vụ công. Trong thời gian làm việc tại Trường Quản trị Hatfield, Đại học Bang Portland, chị đã huy động hơn 20 triệu đô la Mỹ cho các sáng kiến về thương mại, giáo dục và phát triển năng lực. Là người sáng lập New Rose City Consult, Julia hiện là Chuyên gia Quốc tế của Viện Đô thị Thông minh & Quản lý (Đại học Kinh tế TP Hồ Chí Minh) và Cố vấn của Hiệp hội Quy hoạch Oregon, thúc đẩy đổi mới và phát triển năng lực lãnh đạo cho các thế hệ tương lai.

Related Portfolio

Oregon Legislative Trade Caucus Trade Mission To Vietnam 2025
New Rose City Consult played a critical role in coordinating logistics, stakeholder engagement, and strategic...
Program Design and Faciliation
YSEALI Academic Fellowship
PSU's Center for Public Service is hosting 22 YSEALI fellows each year from 2022 through...
Action Plan Coach 2022
In Place Ecocultural Learning Institute
Lead asset-based community development study abroad programs in SE Asia
Field Course Instructor, 2015-2023